alternanthera philoxeroides
A dense mat of alternanthera philoxeroides floats on the surface of a calm pond.
Định nghĩa
Danh từ: - Cỏ nước Nam Mỹ xâm lấn: "alternanthera philoxeroides" là tên khoa học của một loài cỏ dại thủy sinh có nguồn gốc từ Nam Mỹ, với lá giống cỏ và hoa trắng ngắn mọc thành chùm. Loài này phát triển mạnh, tạo thành các mảng dày đặc trôi nổi, gây tắc nghẽn đường thủy và kênh rạch.
Ví dụ sử dụng
- (Cỏ nước alternanthera philoxeroides đã xâm lấn nhiều đường thủy ở Đông Nam Á, gây thiệt hại sinh thái đáng kể.)
- (Nông dân đang vật lộn để kiểm soát sự lây lan của cỏ alternanthera philoxeroides trong các kênh tưới tiêu của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be choked by alternanthera philoxeroides": bị tắc nghẽn bởi loài cỏ này.
- The river was completely choked by alternanthera philoxeroides. (Con sông đã bị tắc nghẽn hoàn toàn bởi alternanthera philoxeroides.)
"as an invasive species, alternanthera philoxeroides": với tư cách là một loài xâm lấn, alternanthera philoxeroides.
- As an invasive species, alternanthera philoxeroides outcompetes native aquatic plants. (Với tư cách là một loài xâm lấn, alternanthera philoxeroides cạnh tranh và lấn át các loài thực vật thủy sinh bản địa.)
Biến thể và từ gần giống
- Alligator weed (danh từ): tên thông thường của alternanthera philoxeroides trong tiếng Anh.
- Alligator weed is a major problem in subtropical regions. (Cỏ alligator là một vấn đề lớn ở các vùng cận nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
- Cỏ nước xâm lấn: loài cỏ thủy sinh gây hại.
- Thực vật thủy sinh ngoại lai: thực vật sống dưới nước không phải bản địa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Choke out: lấn át, làm nghẹt thở (dùng cho thực vật).
- The alternanthera philoxeroides quickly choked out the native lilies. (Cỏ alternanthera philoxeroides nhanh chóng lấn át hoa súng bản địa.)
Thành ngữ liên quan
- Grow like a weed: phát triển nhanh như cỏ dại.
- The alternanthera philoxeroides grows like a weed, covering the entire lake in just a few months. (Cỏ alternanthera philoxeroides phát triển nhanh như cỏ dại, bao phủ toàn bộ hồ chỉ trong vài tháng.)